Dưới đây là bản dịch tiếng Việt của tôi từ tài liệu hướng dẫn Writing About Film thuộc Thompson Writing Program của Duke University. Bản dịch chỉ dùng cho mục đích tham khảo và tự ôn tập cách viết về phim ở mức căn bản. Một số đoạn có thể sẽ có ghi chú của người dịch nhằm đưa ra cách hiểu của người dịch và làm rõ một số khái niệm.
Mở đầu
Tài liệu này thảo luận về các phương pháp tiếp cận phim ảnh như một phương tiện trực quan. Nội dung bao gồm những gợi ý về trọng tâm bài viết, lời khuyên cho khâu chuẩn bị trước khi viết và hướng dẫn cách tư duy phản biện về một loại hình vốn thường được coi là nội dung giải trí đại chúng. Tài liệu không cung cấp danh sách đầy đủ các thuật ngữ chuyên ngành điện ảnh, nhưng có cung cấp đường liên kết đến một số nguồn tham khảo chi tiết hơn. Tài liệu hướng dẫn này tập trung vào việc giải mã phim ảnh dưới góc nhìn của một người xem, xét đến hình thức thay vì quá trình sản xuất ra bộ phim.
Ghi chú của người dịch: Chỗ này có ý là chỉ quan tâm phần nhìn, cái phần mà đạo diễn muốn bày ra cho ta xem, chứ không quan tâm đạo diễn, diễn viên hay ê kíp đã dày công ra sao để làm ra bộ phim như thế. Tôi cũng ưng hướng tiếp cận này, vì như vậy thì không sa đà vào mấy chuyện hậu trường có lẽ chẳng liên quan đến nội dung bộ phim được nhào nặn cho ta thưởng thức. Điều này cũng giống như chuyện, đi ăn phải thấy ngon đã rồi mới muốn khen đến người nấu. Nói như vậy không có nghĩa là gạt bỏ hoàn toàn chuyện trân trọng công sức của người làm ra tác phẩm, vì tôi thấy việc mình xem tác phẩm một cách chú tâm và chân thành đã là một phần ghi nhận công sức của họ rồi.
Tổng quan: Visual Rhetoric và Visual Literacy là gì?
Ghi chú của người dịch: “Rhetoric” thường được hiểu là “biện pháp tu từ” hoặc “tu từ học”, nghĩa là bộ môn ngôn ngữ học nghiên cứu những thuộc tính biểu cảm của các phương tiện ngôn ngữ để sử dụng làm cho lời văn hay hơn, đẹp hơn. Trong đó, “tu” có thể hiểu là việc điều chỉnh, sửa chữa, trau chuốt để làm cho tốt lên (ví dụ: tu bổ, tu sửa, tu tâm). Vậy “Visual Rhetoric” phải hiểu làm sao, vì “tu từ học trực quan” chẳng phải là một bản dịch kỳ cục hay sao? Trong chữ “tu từ”, thứ được “tu” là “từ” (phương tiện ngôn ngữ), còn trong “Visual Rhetoric”, thứ được “tu” là “visual” (yếu tố hình ảnh, trực quan, liên quan đến thị giác). Vậy nếu là người có quyền quyết định bản dịch cho khái niệm này, thì tôi sẽ gọi “Visual Rhetoric” là “biện pháp tu ảnh”. Còn đối với “Visual Literacy”, tôi nghĩ khái niệm này dễ dịch hơn. Dựa trên định nghĩa theo từ điển Cambridge và trong chính tài liệu hướng dẫn, tôi cho rằng “năng lực đọc hiểu hình ảnh” là một bản dịch rõ ràng cho “Visual Literacy”. Tuy vậy, vì hai khái niệm này đều chưa có bản dịch được chấp nhận phổ biến bên tiếng Việt, nên trong bản dịch dưới đây tôi quyết định vẫn dùng thuật ngữ tiếng Anh cho trung thực với bản gốc.
Định nghĩa đơn giản nhất của Visual Rhetoric là cách thức hoặc lý do các hình ảnh truyền tải ý nghĩa. Cần lưu ý rằng Visual Rhetoric không chỉ dừng lại ở tính thẩm mỹ và thiết kế nổi trội, mà còn liên quan đến cách văn hoá và ý nghĩa được thể hiện, truyền tải và biến đổi thông qua hình ảnh. Visual Literacy bao gồm tất cả các quá trình nhận biết và phản hồi trước một hình ảnh, cũng như những ý niệm có thể được đưa vào quá trình xây dựng hoặc sắp đặt hình ảnh.
Chuyển từ xem thụ động sang xem chủ động
Làm thế nào để hình ảnh trên màn ảnh và âm thanh từ loa có thể tạo nên vô vàn ấn tượng cho ta khi thưởng thức một bộ phim xuất sắc? Thông thường, chỉ cần xem một lần là ta đã có thể kể lại cốt truyện của một bộ phim. Tuy nhiên, việc giải thích cách thức hình ảnh và âm thanh trong phim tạo ra mạch kể chuyện đó lại khó khăn hơn nhiều, bởi việc truyền tải ý nghĩa không chỉ thông qua hành động của nhân vật, mà còn qua cách đóng khung hình (framing), chuyển động của máy quay (reframing), cách dựng phim, hiệu ứng quang học, lựa chọn ống kính, âm thanh và một số yếu tố kỹ thuật khác thường bị bỏ qua khi người xem tập trung theo dõi cốt truyện. Bằng việc chú ý kỹ đến những yếu tố xuất hiện trên màn ảnh (và cách chúng xuất hiện), người viết có thể nhận diện các chiến lược hình ảnh mà bộ phim áp dụng để gợi ra một hiệu ứng nhất định. Phương pháp hiệu quả nhất để thực hiện việc này một cách chính xác, đồng thời là điểm khởi đầu phù hợp để hiểu cách vận hành của bất kỳ bộ phim nào, là quan sát và theo dõi thật cẩn thận, ghi chép trong lúc xem và xem nhiều hơn một lần.
Danh sách những yếu tố cấu thành một bộ phim có thể gây choáng ngợp. Nhằm tạo điều kiện dễ dàng cho việc tiếp cận phim ảnh dưới góc nhìn phân tích, tài liệu này tập trung vào ba thành phần cơ bản của tác phẩm điện ảnh:
Hình ảnh
Chuyển động
Âm thanh
Hình ảnh
Bố cục dàn cảnh (Mise-en-scène) và Cách đóng khung hình (Framing)
Một trong những điều tuyệt vời của công nghệ DVD so với trước đây là việc dễ dàng chụp lại một bức ảnh tĩnh rõ nét – vốn là điểm khởi đầu lý tưởng để suy ngẫm về cách bộ phim chuyển hoá hình ảnh thành ý nghĩa. Hai yếu tố chính cần chú ý trong một khung hình điện ảnh là mise-en-scène và framing.
Mise-en-scène là một thuật ngữ tiếng Pháp với nghĩa đen là “được đặt vào cảnh trí”, vốn có nguồn gốc từ nghệ thuật sân khấu. Thuật ngữ này đề cập đến tất cả những gì được sắp đặt vào cảnh quay trước khi bấm máy, trong đó có thiết kế bối cảnh hoặc địa điểm quay, trang phục, ánh sáng, diễn viên, blocking (vị trí và chuyển động của diễn viên) và lời thoại. Nếu muốn, có thể hiểu rằng đây chính là những gì ta sẽ thấy nếu có mặt cùng đoàn phim tại thời điểm quay những cảnh đó. Máy quay bổ trợ vào cách đóng khung hình (thiết lập ranh giới của hình ảnh, thường là trong một khung hình chữ nhật) và chuyển động của máy quay (reframing). Yếu tố reframing sẽ được thảo luận ở phần tiếp theo, nhưng framing đóng vai trò quan trọng như nhau trong cả nhiếp ảnh và điện ảnh, vì nó kết hợp với mise-en-scène để quyết định bố cục tổng thể của bức ảnh.
Chuyển từ mô tả sang phân tích
Sau đây là 3 cách mô tả cho cùng một bức ảnh, cắt từ phim The Trial (1962) của Orson Welles:

1. K. đang nhờ luật sư giúp đỡ.
2. K. được đặt ở chính giữa cảnh quay, trong khi nhân vật luật sư chiếm áp đảo phần bên phải khung hình. Bối cảnh trông sang trọng nhưng đã xuống cấp, có hai nguồn sáng nổi bật: một nguồn từ không gian sâu phía sau K. và một nguồn khác chiếu sáng khuôn mặt của hai nhân vật.
3. Mặc dù K. nằm ở trung tâm cảnh quay, nhưng vị thế quyền lực trong cảnh này hoàn toàn rõ ràng. Luật sư đứng sừng sững, chắn giữa K. và máy quay, chiếm áp đảo phần bên phải khung hình. Nhân vật này đổ bóng lên ngực K., kết hợp với góc máy từ trên cao nhìn xuống K., góp phần củng cố sự yếu thế của K. trước người mà anh đang cầu cứu. Nguồn sáng mạnh từ khoảng không sâu thẳm phía sau K. gợi nhắc khoảng cách xa vời giữa anh và mục tiêu của mình, đồng thời kết hợp với tấm vải rủ từ chiếc đèn chùm để tạo nên một hiệu ứng siêu thực, định hình bầu không khí cho toàn bộ phân cảnh.
Trong 3 cách trên, đoạn đầu tiên mô tả tình huống trong cảnh quay mà ít chú ý đến những gì xuất hiện trên màn hình. Đoạn thứ hai đưa ra một bản mô tả chuẩn chỉnh về bức ảnh. Tuy chưa đầy đủ nhưng đoạn này đã bao quát được một vài điểm đáng chú ý (cách đóng khung hình, bối cảnh và ánh sáng). Tuy vậy, đoạn này vẫn chưa chuyển dịch được từ việc mô tả sang việc diễn giải ý nghĩa (mặc dù các từ như “chiếm áp đảo” và “xuống cấp” đã phần nào gợi mở điều đó). Đoạn mô tả thứ ba đề cập đến các yếu tố trực quan tương tự, nhưng đồng thời giải thích cách những yếu tố đó tạo nên ý nghĩa.
Mục đích ở đây không chỉ là đưa ra 3 ví dụ với mức độ chi tiết tăng dần, mà là xem chúng như các bước tiến tới việc phân tích hình ảnh. Việc mô tả tình huống đang diễn ra là một khởi đầu tốt, bởi vì người viết cần biết một bức ảnh có liên quan thế nào trong bộ phim tổng thể. Từ đó, hãy tìm cách liệt kê những đặc điểm trực quan của bức hình nhiều nhất có thể, tập trung vào cả framing (góc máy và bố cục hình ảnh) lẫn mise-en-scène (diễn viên và blocking, trang phục, bối cảnh, ánh sáng). Đối với một cảnh quay nào đó, sẽ có một số yếu tố quan trọng hơn những yếu tố còn lại, nhưng điểm quan trọng ở giai đoạn này là liệt kê càng nhiều càng tốt.
Cuối cùng, hãy dựa vào danh sách này và tìm cách giải thích xem những đặc điểm được liệt kê tác động thế nào đến người viết với tư cách là một người xem. Không có quy tắc cụ thể nào cho việc này, vì vậy người viết cần sáng tạo. Tuy nhiên, nên tránh suy diễn vô căn cứ. Hãy bám sát những gì xuất hiện trên màn ảnh và những điều có thể suy luận từ đó một cách chắc chắn. Việc diễn giải sẽ trở nên dễ dàng hơn nhiều khi người viết đã có một danh sách cụ thể các đặc điểm để mô tả một bức hình. Nếu quá trình này vẫn còn phức tạp, người viết có thể tham khảo thêm tài liệu hướng dẫn của chúng tôi về nhiếp ảnh để tìm hiểu sâu hơn về cách phân tích ảnh tĩnh.
Chuyển động
Cho đến nay, các bước này không có nhiều khác biệt so với việc phân tích nhiếp ảnh. Nhưng điện ảnh không phải là nhiếp ảnh đơn thuần, mà là một chuỗi các bức ảnh xuất hiện liên tiếp (với tốc độ 24 khung hình/giây) nhằm tạo ra ảo giác về chuyển động. Phần này sẽ đưa ra gợi ý cho cách thảo luận về một bức ảnh động.
Có hai loại chuyển động chính trong điện ảnh: liên tục và ngắt quãng. Chuyển động liên tục có liên quan đến các nhân vật và/hoặc vật thể di chuyển trong khung hình, do chính họ di chuyển hoặc do máy quay dịch chuyển. Chuyển động ngắt quãng là kết quả của quá trình dựng phim, trong đó hai đoạn phim rời rạc được nối liền với nhau (hình thức cơ bản nhất là cắt cảnh – cut, ngoài ra còn có kỹ thuật chồng hình – dissolve, gạt hình – wipe, v.v.) Người viết nên phân biệt rõ hai loại này, vì chúng mô tả các khía cạnh khác nhau của quá trình làm phim (quay phim và dựng phim).
Sau đây là một số câu hỏi cơ bản cần đặt ra khi suy ngẫm về vai trò của chuyển động trong ngôn ngữ hình ảnh của tác phẩm điện ảnh:
- Nhịp độ phim như thế nào? Các sự vật/sự việc đang chuyển động nhanh hay chậm?
- Các nhân vật có chuyển động đồng bộ không, hay một người di chuyển liên tục qua lại trong khung hình trong khi những người khác bất động? Hay tất cả đều đang bất động trong khi máy quay di chuyển xung quanh họ?
- Nếu máy quay di chuyển, nó di chuyển như thế nào? Nhanh, chậm, giật cục hay mượt mà?
- Thời lượng của các cú máy (khoảng thời gian giữa hai lần cắt cảnh) kéo dài bao lâu? Người viết thậm chí có thể bấm giờ theo từng giây, hoặc đếm xem có bao nhiêu cú máy trong một phút. Ngoài ra, cũng nên cân nhắc thời lượng cú máy tương đối giữa hai phân cảnh khác nhau.
- Và câu hỏi then chốt: Tất cả những điều này tạo ra hiệu ứng gì?
Lưu ý khi phân tích các đặc điểm trực quan của một bộ phim
- Tương tự như với ảnh tĩnh, không có quy tắc đơn giản nào để giải mã hiệu ứng của các loại chuyển động khác nhau. Một trong những cách hiệu quả nhất để bắt đầu diễn giải ý nghĩa của chuyển động là suy ngẫm về phản ứng của chính mình đối với bộ phim, sau đó tìm hiểu xem yếu tố nào trong phim đã khiến một phân cảnh mang lại cảm giác bình yên, điên cuồng, hào hứng hoặc trầm uất, v.v.
- Nếu gặp khó khăn trong việc tách biệt các khía cạnh hình ảnh của bộ phim ra khỏi cốt truyện, hãy thử xem một phân cảnh mà không bật tiếng. Đặc biệt nếu mạch truyện phụ thuộc nhiều vào lời thoại, việc xem ở “chế độ im lặng” sẽ giúp tập trung vào phần hình ảnh. Cách ngược lại cũng có thể giúp phân tích vai trò của âm thanh.
Ghi chú của người dịch: Theo tôi hiểu, “the opposite” trong “The opposite can also help you to analyze the function of sound.” nghĩa là việc chỉ nghe tiếng mà không nhìn hình, như vậy sẽ giúp tập trung vào âm thanh.
Âm thanh
Việc thảo luận về âm thanh trong một tài liệu về năng lực đọc hiểu hình ảnh nghe có vẻ kỳ lạ, nhưng thực tế là hầu hết các bộ phim đều có bản âm thanh song hành với hình ảnh. Phần này thường được cấu thành từ ba thành phần chính:
- Lời thoại
- Hiệu ứng âm thanh
- Âm nhạc
Trong một phân cảnh bất kỳ, một hoặc nhiều thành phần này sẽ có vai trò quan trọng hơn (những) thành phần còn lại, nhưng hãy cố gắng xem xét tất cả khi phân tích một phân cảnh. Đôi khi, việc thiếu vắng một thành phần trong số này lại có tầm quan trọng tương đương với sự xuất hiện của nó. Ví dụ, một cảnh hội thoại dài không có nhạc nền có thể khiến một bộ phim truyện trở nên chân thực hơn. Ngược lại, một cảnh thoại dài trong một nhà hàng đông đúc nhưng không có nhạc nền hay tiếng ồn có thể tạo cảm giác phi thực tế một cách đầy dụng ý, nhằm hướng sự chú ý của khán giả vào tính thân mật của cuộc trò chuyện thay vì bối cảnh xung quanh.
Để thấy rõ tầm quan trọng của âm thanh đối với một bộ phim – ngay cả khi và đặc biệt là khi không chú ý đến nó trong lúc xem giải trí – hãy thử xem đoạn đáng sợ nhất của một bộ phim kinh dị mà không bật tiếng. Sau đó, hãy chỉ nghe âm thanh của chính phân cảnh đó mà không nhìn hình ảnh. Hai “phiên bản” này đáng sợ đến mức nào, chúng khác biệt ra sao so với trải nghiệm kết hợp cả hình ảnh lẫn âm thanh, và điều đó cho thấy bộ phim truyền tải thông điệp như cách nào?
Tài liệu khuyên đọc
Corrigan, Timothy. A Short Guide to Writing about Film. New York: Longman, 2001.
Thuộc chuỗi sách Short Guide của nhà xuất bản Longman, tác phẩm của Corrigan thảo luận về nhiều cách tiếp cận phim ảnh và cung cấp những mẹo hữu ích để bắt đầu viết về phim. Cuốn sách bao gồm một danh mục thuật ngữ chuyên ngành điện ảnh và một phần riêng để giải thích chi tiết hơn về các thuật ngữ này. Sách cũng cung cấp các bài luận mẫu và một phần về phương pháp nghiên cứu điện ảnh.
Bordwell, David and Kristen Thompson. Film Art: An Introduction. New York: McGraw Hill, 2006.
Xuất bản lần đầu năm 1979 và được cập nhật định kỳ sau mỗi vài năm, cuốn sách của Bordwell và Thompson đã trở thành giáo trình chuẩn cho các khoá học về điện ảnh. Mặc dù các tác giả có chú ý đến thể loại, lịch sử, quy trình sản xuất và phân phối, giá trị lớn nhất của cuốn sách năm ở phần phân tích phong cách và cách những khía cạnh hình thức của phim tạo nên ý nghĩa. Dung lượng cuốn sách hơi đồ sộ đối với việc chỉ viết một bài luận về phim, nhưng đây là một tài liệu tham khảo rất hữu ích với danh mục thuật ngữ chuyên ngành và các chương được phân định rõ ràng về các khía cạnh khác nhau của việc phân tích phim.
Đường liên kết hữu ích
Internet Movie Database (IMDb)
Để tra cứu nhanh thông tin về một bộ phim, đạo diễn, diễn viên, nhà sản xuất hoặc hãng phim, IMDb là lựa chọn hàng đầu. Đây không phải là nơi lý tưởng để kết thúc quá trình nghiên cứu, nhưng là một điểm khởi đầu tuyệt vời.
Dartmouth Writing Program Handout on Film
http://www.dartmouth.edu/~writing/materials/student/humanities/ film.shtml
Tài liệu này tập trung nhiều hơn vào khía cạnh viết lách của việc viết về phim thay vì năng lực đọc hiểu hình ảnh, đồng thời thảo luận về nhiều cách tiếp cận phim ảnh (lịch sử điện ảnh, phân tích hệ tư tưởng, nghiên cứu văn hoá/nền điện ảnh dân tộc và auteur theory) vốn không được đề cập ở đây. Tài liệu này cũng có một danh mục thuật ngữ điện ảnh ngắn gọn.
Yale Film Analysis Guide
http://classes.yale.edu/film-analysis/index.htm
Là một nguồn tài nguyên trực tuyến chi tiết hơn hướng dẫn của Dartmouth, trang web này của Yale là một cẩm nang dễ tra cứu về các thuật ngữ điện ảnh, lồng ghép các ví dụ minh hoạ bằng ảnh tĩnh có màu và cả các tệp video ngắn. Hướng dẫn này cũng cung cấp các ví dụ (trong phần “Analysis”) về cách phân tích chi tiết từng cú máy trong những phân cảnh của phim Rocco and his Brothers (1960) của Visconti và Il Grido (1957) của Antonioni, rất hữu ích để hình dung cách ghi chép khi xem phim.
Các tài liệu trong Visual Rhetoric/Visual Literacy Series
Overview: Visual Rhetoric/Visual Literacy
Using Visual Rhetoric in Academic Writing
Writing about Comics and Graphic Novels
Using PowerPoint and Keynote Effectively
